| TV1 |
Tư vấn lập TKBVTC điều chỉnh phần Xây dựng |
146.917.582 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chỉ định thầu, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quys III/2009 |
Theo tỷ lệ phần trăm |
30 ngày |
| TV2 |
Tư vấn lập TKBVTC điều chỉnh phần phần hệ thống cấp điện |
42.055.444 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
|
Chỉ định thầu, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý III/2009 |
Theo tỷ lệ phần trăm |
30 ngày |
| TV3 |
Tư vấn thẩm TKBVTC và DT điều chỉnh phần xây dựng |
62.039.095 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chỉ định thầu, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý III/2009 |
Theo tỷ lệ phần trăm |
20 ngày |
| TV4 |
Tư vấn thẩm TKBVTC và DT điều chỉnh phần hệ thống cấp điện |
12.950.406 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chỉ định thầu, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý III/2009 |
Theo tỷ lệ phần trăm |
20 ngày |
| TV5 |
Tư vấn lập HSMT và lựa chọn nhà thầu thi công |
58.533.778 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chỉ định thầu, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý III/2009 |
Theo tỷ lệ phần trăm |
30 ngày |
| TV6 |
Tư vấn lập HSMT và lựa chọn nhà thầu cung cấp lắp đặt TB |
5.636.722 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chỉ định thầu, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý III/2009 |
Theo tỷ lệ phần trăm |
30 ngày |
| TV7 |
Tư vấn kỹ thuật và giám sát thi công phần xây dựng |
430.778.818 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chỉ định thầu, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 4/2009 |
Theo tỷ lệ phần trăm |
Theo thời gian thực hiện HĐ xây lắp |
| TV8 |
Tư vấn kỹ thuật và giám sát thi công hệ thống cấp điện |
89.923.312 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chỉ định thầu, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 4/2009 |
Theo tỷ lệ phần trăm |
Theo thời gian thực hiện HĐ XL hệ thống cấp điện |
| TV9 |
Tư vấn kỹ thuật và giám sát thi công cung cấp lắpđặt thiết bị |
16.734.704 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chào hàng cạnh tranh, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 4/2009 |
Theo tỷ lệ phần trăm |
Theo thời gian thực hiện HĐ cung cấp lắp đặt TB |
| XL1 |
San lấp mặt bằng, tấm lát mái |
10.742.532.304 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Đấu thầu rộng rãi, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 4/2009 |
Theo đơn giá |
240 ngày |
| XL2 |
Đường nội bộ, hệ thống thoát nước, hộp kỹ thuật, bể chứa và xử lý nước thải |
11.893.405.239 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Đấu thầu rộng rãi, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 2/2010 |
Theo đơn giá |
240 ngày |
| XL3 |
Cổng hàng rào, khu nhà hành chính, nhà bảo vệ, chốt kiểm dịch, sân vườn |
2.490.352.256 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Đấu thầu rộng rãi, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 2/2010 |
Theo đơn giá |
240 ngày |
| XL4 |
Hệ thống điện, thiết bị điện |
5.992.980.315 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Đấu thầu rộng rãi, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 4/2009 |
Theo đơn giá |
240 ngày |
| TB1 |
Xe ô tô bán tải |
544.500.000 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chào hàng cạnh tranh, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 4/2009 |
Trọn gói |
45 ngày |
| TB2 |
Thiết bị quan trắc môi trường, kiểm dịch |
663.210.000 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chào hàng cạnh tranh, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 4/2010 |
Trọn gói |
75 ngày |
| TB3 |
Thiết bị thông tin, lưu trử giữ liệu |
93.533.000 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chào hàng cạnh tranh, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 4/2010 |
Trọn gói |
45 ngày |
| TB4 |
Thiết bị sản xuất |
338.800.000 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chào hàng cạnh tranh, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 4/2010 |
Trọn gói |
60 ngày |
| BH1 |
Bảo hiểm công trình |
284.385.808 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chỉ định thầu, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 4/2009 |
Trọn gói |
Theo thời gian thực hiện HĐ Xây lắp |
| BH2 |
Bảo hiểm cung cấp lắp đặt TB |
22.364.100 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chỉ định thầu, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 4/2009 |
Trọn gói |
Theo thời gian thực hiện HĐ cung cấp lắp đặt TB |
| KT |
Kiểm toán |
130.846.290 (VND)
|
Ngân sách Nhà nước
|
Một túi hồ sơ |
Chỉ định thầu, Trong nước, Không sơ tuyển |
Quý 1/2011 |
Trọn gói |
45 ngày |